Thuốc diệt tủy chứa thạch tín là gì? Cùng bác sĩ giải đáp thắc mắc

Avatar photo
Tư vấn chuyên môn bài viết
Ths. BS CK2 Dương Minh Tùng

Chuyên khoa: Trồng răng Implant và Phẫu thuật Răng Hàm Mặt

Thạc sĩ, Bác sĩ Dương Minh Tùng - chuyên gia uy tín trong lĩnh vực trồng răng implant tại Platinum Dental, với hơn 16 năm kinh nghiệm và các chứng nhận chuyên môn cao cấp.

Nội dung bài viết

1. Thưa bác sĩ, thạch tín (arsenic) từng được dùng trong triệt tủy từ khi nào và vì sao phương pháp này ra đời?

Thạch tín từng được dùng trong “thuốc diệt tủy” từ thời nha khoa còn rất thô sơ, khi quy trình nội nha chưa hoàn thiện và việc kiểm soát đau còn hạn chế. Mục đích của thuốc diệt tủy khi đó gần như chỉ có một: giảm đau bằng cách làm mô tủy hoại tử từ từ. Nhờ tủy mất cảm giác, lần hẹn sau bác sĩ mở răng và lấy tủy sẽ “dễ” hơn, bệnh nhân đỡ phải chịu cảm giác đau dữ dội khi thao tác trực tiếp lên tủy sống. Thậm chí có những trường hợp, nếu răng đã “chết tủy” thì lấy tủy gần như không cần gây tê; còn với răng mới đau, dù đã gây tê vẫn có thể đau nhiều, nên ngày xưa người ta mới dựa vào thuốc diệt tủy để tránh phải thao tác trên tủy đang còn sống và quá nhạy cảm.

Ngày nay, khi gây tê, vô trùng và kỹ thuật nội nha đã phát triển, phương pháp này không còn phù hợp về mặt an toàn và đã được loại bỏ ở điều trị chuẩn.

2. Về mặt y khoa, thạch tín tác động lên tủy răng theo cơ chế nào? Vì sao thạch tín có thể làm chết tủy nhưng đồng thời lại tiềm ẩn nhiều rủi ro?

“Thuốc diệt tủy” có thành phần là arsenic trioxide (As₂O₃) – một chất độc có khả năng gây độc tế bào. Khi đặt vào buồng tủy, thạch tín khiến mô tủy bị tổn thương dần và hoại tử, đồng thời có thể làm co mạch, giảm tưới máu, khiến tủy mất nuôi dưỡng và chết đi. Ở mức tế bào, nó làm rối loạn các quá trình chuyển hóa năng lượng (gây “đứt” chuỗi tạo năng lượng của tế bào), khiến tế bào không còn hoạt động và chết. Khi mô tủy hoại tử, các thụ thể thần kinh trong tủy cũng bị phá hủy nên cảm giác đau giảm hoặc mất.

Nguy hiểm ở chỗ thạch tín không có tính chọn lọc – nó không chỉ tác động lên mô tủy mà có thể gây độc lên tất cả mô sống xung quanh. Nếu răng có nứt kẽ, miếng trám tạm không kín, thuốc rò rỉ ra ngoài, hoặc bệnh nhân để thuốc quá lâu, chất độc có thể lan qua vùng quanh chóp và mô miệng, dẫn đến các biến chứng nặng như loét niêm mạc, hoại tử nướu, hoại tử xương, viêm mô tế bào, đau kéo dài, lung lay răng… Vì vậy, dù có thể “làm chết tủy”, phương pháp này tiềm ẩn rủi ro cao và không còn phù hợp trong điều trị tủy chuẩn hiện nay.

3. Những biến chứng nguy hiểm nhất từng được ghi nhận khi sử dụng thạch tín triệt tủy là gì? Bệnh nhân có thể đối mặt với hậu quả như thế nào?

Nguy hiểm nhất là phá hủy mô quanh răng: có thể gây hoại tử dây chằng quanh răng, viêm – tiêu xương ổ răng, làm răng đau kéo dài, lung lay, thậm chí mất răng. Nếu miếng trám tạm không kín và bị bể/rò, thuốc có thể lan ra niêm mạc miệng gây loét, hoại tử mô mềm. Trường hợp để quá lâu hoặc hấp thu qua mô, thạch tín còn có thể thấm vào máu, dẫn đến nhiễm độc toàn thân.

4. Ở thời điểm hiện tại, việc sử dụng thạch tín trong triệt tủy còn được cho phép không?

Nếu hỏi theo thực hành nội nha hiện đại thì hầu như không còn dùng thường quy nữa, vì ngày nay đã có thuốc tê tốt hơn và kỹ thuật gây tê – phong bế thần kinh tiến bộ, nên ngay cả viêm tủy cấp vẫn có thể kiểm soát đau để điều trị tủy đúng chuẩn, không cần “đặt thuốc diệt tủy”. Tuy vậy, trong thực tế vẫn có một số trường phái/ít trường hợp đặc biệt có thể cân nhắc sử dụng — nhưng phải kiểm soát cực kỳ chặt, trám bít kín và hẹn tái khám sớm 1–3 ngày, không để kéo dài.

5. Trong thực tế lâm sàng, bác sĩ còn gặp trường hợp nào bệnh nhân từng bị triệt tuỷ bằng thạch tín từ trước không?

Vẫn có thể gặp, thường là các ca điều trị từ trước đây hoặc ở nơi làm không chuẩn. Những tình huống mình hay thấy là bệnh nhân từng “đặt thuốc rồi hẹn lại”, sau đó có thể gặp biến chứng như đau dai dẳng, nướu kích ứng/loét, hoặc tổn thương mô quanh răng do rò thuốc. Khi gặp các ca này, bác sĩ sẽ cần khám kỹ và chụp phim để đánh giá mức độ ảnh hưởng rồi mới lên hướng xử lý phù hợp.

6. Theo bác sĩ, vì sao vẫn còn một số cơ sở hoặc cá nhân tiếp tục sử dụng phương pháp này? So với các phương pháp triệt tủy hiện đại ngày nay, thạch tín thua kém ở những điểm nào?

Thật ra ngày nay mình không còn gọi là “diệt tủy” hay “lấy tủy” theo kiểu cũ nữa, mà gọi đúng là điều trị nội nha. Nội nha hiện đại tập trung vào kiểm soát đau bằng gây tê, làm sạch nhiễm trùng và trám bít ống tủy an toàn — chứ không phải dùng hóa chất để làm tủy chết dần.

Lý do một vài nơi vẫn còn dùng “thuốc diệt tủy” thường xuất phát từ thói quen cũ hoặc cách làm thiếu chuẩn: họ muốn “đỡ phải thao tác trên tủy sống” ngay hôm đó. Nhưng so với nội nha hiện đại, thạch tín thua kém gần như mọi mặt. Chỉ cần gây tê tốt, bệnh nhân tê rất nhanh (thường vài phút là có thể làm), bác sĩ có thể điều trị ngay trong buổi và sau đó bệnh nhân hồi phục bình thường. Trong khi đó, dùng thạch tín thì không thể điều trị liền, thường phải chờ 1–3 ngày, bệnh nhân vẫn có thể đau khó chịu và đôi khi phải dùng thuốc.

Quan trọng hơn, gây tê hiện đại không phá hủy mô. Còn thạch tín nếu xảy ra biến chứng thì hậu quả có thể không hồi phục vì nó gây độc và tổn thương mô xung quanh. Nói ngắn gọn, đây là hai cách tiếp cận gần như khác nhau hoàn toàn: một bên là kiểm soát – chính xác – an toàn, còn một bên là độc chất – chờ đợi – rủi ro cao.

7. Hiện nay, đâu là các phương pháp triệt tuỷ an toàn và hiệu quả hơn đang được áp dụng phổ biến?

Thực ra bây giờ mình không còn gọi là “triệt tủy/diệt tủy” theo kiểu cũ nữa, mà gọi đúng là điều trị nội nha — và nội nha thì rất rộng, không phải lúc nào cũng “lấy hết tủy”. Nhiều trường hợp còn ưu tiên bảo tồn tủy nếu còn khả năng.
Còn với những răng buộc phải điều trị ống tủy, nội nha hiện đại về cơ bản xoay quanh 3 bước chính: gây tê tốt để kiểm soát đau, làm sạch – tạo hình hệ thống ống tủy để loại bỏ mô viêm và vi khuẩn, và trám bít kín ống tủy để ngăn vi khuẩn quay lại. Điểm khác biệt lớn nhất là: ngày nay mình điều trị theo hướng làm sạch và kiểm soát vi khuẩn một cách chính xác, chứ không dùng “thuốc diệt tủy” để làm tủy chết dần như trước.

8. Bác sĩ có lời khuyên gì cho bệnh nhân khi đi điều trị tuỷ để tránh rủi ro không đáng có?

Mình nghĩ có vài điều rất đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng. Trước hết, bạn nên hiểu rõ tình trạng của mình: sau khi kể triệu chứng và bệnh sử, hãy hỏi bác sĩ “răng của tôi đang bị gì, chẩn đoán là gì?”. Tiếp theo, hỏi rõ kế hoạch điều trị: sẽ làm trong bao nhiêu lần hẹn, mỗi lần bác sĩ sẽ làm gì, mục tiêu từng buổi ra sao. Khi bạn nắm được lộ trình, bạn sẽ dễ đánh giá tính minh bạch và an toàn hơn.

Và cuối cùng, hãy chọn cơ sở uy tín: bác sĩ có bằng cấp, chứng chỉ và giấy phép rõ ràng, có cập nhật chuyên môn định kỳ; nếu có thêm đào tạo về nội nha thì càng yên tâm. Vì thực tế, ở những nơi làm không chuẩn hoặc “học nghề làm”, người ta đôi khi chọn cách nhanh và đơn giản như đặt “thuốc diệt tủy” thay vì thực hiện một quy trình nội nha chặt chẽ, vô khuẩn và kiểm soát đau đúng cách. Chọn đúng nơi ngay từ đầu là cách giảm rủi ro hiệu quả nhất.

9. Bệnh nhân có quyền hỏi gì bác sĩ trước khi tiến hành triệt tuỷ?

Bạn hoàn toàn có quyền hỏi và cần được trả lời rõ ràng. Ít nhất, bạn nên biết chẩn đoán của mình là gì (răng đang gặp vấn đề gì), và kế hoạch điều trị sẽ diễn ra như thế nào: gồm những bước nào, dự kiến bao nhiêu lần hẹn, và tổng thời gian khoảng bao lâu. Trước mỗi buổi hẹn, bác sĩ cũng nên giải thích “hôm nay mình sẽ làm gì” để bạn yên tâm và chủ động.

Nếu trong một tình huống rất đặc biệt bác sĩ có đề cập đến việc dùng “thuốc diệt tủy”, thì bạn càng cần hỏi kỹ về lý do phải dùng, cách kiểm soát an toàn, thời gian hẹn lại sớm, và chỉ nên thực hiện khi đó là bác sĩ chính quy, nhiều kinh nghiệm, có khả năng theo dõi và xử lý nếu có biến chứng. Thực tế hiện nay, nhờ thuốc tê và kỹ thuật gây tê tiến bộ, những trường hợp phải đi theo hướng này là rất hiếm.

10. Nếu nói một câu ngắn gọn, bác sĩ sẽ gửi thông điệp gì về việc sử dụng thạch tín trong nha khoa hiện nay?

Nha khoa hiện nay về cơ bản không còn sử dụng thạch tín. Và nguyên tắc của nghề rất rõ: trước khi dùng bất kỳ phương pháp hay vật liệu nào, bác sĩ phải hiểu thật rõ mình đang làm gì, hiểu cơ chế và biến chứng có thể xảy ra, và liệu mình có kiểm soát được rủi ro hay không. Nếu có nguy cơ gây hại cho bệnh nhân, tốt nhất không dùng, hoặc chuyển đến chuyên gia uy tín hơn để đảm bảo an toàn.

11. Theo bác sĩ, điều quan trọng nhất trong điều trị tủy không phải là kỹ thuật, mà là điều gì?

Thật ra điều trị tủy không thể nói là “không quan trọng kỹ thuật” được, vì nội nha là một trong những thủ thuật khó nhất trong nha khoa. Với mình, thứ tự đúng sẽ là: chẩn đoán phải thật chính xác, vì chẩn đoán sai thì làm giỏi mấy cũng đi sai hướng. Sau đó là kỹ thuật và vô khuẩn — đây là phần quyết định kết quả. Cuối cùng mới đến các yếu tố hỗ trợ như công nghệ, máy móc, dung dịch/hóa chất giúp việc điều trị an toàn hơn, nhanh hơn và giảm biến chứng. Nói ngắn gọn: chẩn đoán đúng + kỹ thuật chuẩn mới là “gốc” của một ca điều trị tủy thành công.