Sái quai hàm: Dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và cách xử lý đúng chuẩn

sái quai hàm
Avatar photo
Tư vấn chuyên môn bài viết
BS CK1 Phùng Lê Phương Dung

Chuyên khoa: Chỉnh nha và Nha khoa trẻ em

Bác sĩ Phùng Lê Phương Dung - Bác sĩ điều trị Chỉnh nha

Sái quai hàm là tình trạng rối loạn khớp thái dương hàm thường gặp, có thể xuất hiện sau khi ngáp mạnh, nhai đồ cứng, chấn thương vùng hàm mặt hoặc do căng thẳng kéo dài. Dù không nguy hiểm đến tính mạng, sái quai hàm có thể gây đau, hạn chế há miệng, ảnh hưởng trực tiếp đến ăn nhai và giao tiếp hằng ngày nếu không được xử lý đúng cách. Trong bài viết dưới đây, Platinum Dental Group sẽ cung cấp các thông tin hữu ích giúp người bệnh nhận biết sớm sái quai hàm, hiểu rõ nguyên nhân và lựa chọn hướng xử lý phù hợp, an toàn theo chuẩn nha khoa.

Nội dung bài viết

Sái quai hàm là gì?

Sái quai hàm (hay trật khớp hàm) là tình trạng xương hàm dưới bị lệch ra khỏi vị trí ban đầu tại khớp thái dương hàm (TMJ), gây đau, khó khăn khi ăn nhai, nói, ngáp và có thể kèm tiếng lách cách khi cử động hàm, thường do há miệng quá rộng, nghiến răng, stress, hoặc tư thế ngủ sai. Tình trạng này khá phổ biến, dễ tái phát nếu đã từng bị và cần được xử lý đúng cách để tránh biến chứng như lệch mặt lâu dài. 

Sái quai hàm (hay trật khớp hàm) là tình trạng xương hàm dưới bị lệch ra khỏi vị trí ban đầu
Sái quai hàm (hay trật khớp hàm) là tình trạng xương hàm dưới bị lệch ra khỏi vị trí ban đầu

Cơ chế gây sái quai hàm

Về mặt giải phẫu, khớp thái dương hàm gồm ổ khớp, lồi cầu xương hàm dưới, đĩa khớp và hệ thống dây chằng – cơ nâng đỡ xung quanh. Trong điều kiện bình thường, các cấu trúc này phối hợp nhịp nhàng để khớp hàm vận động trơn tru. Tuy nhiên, khi há miệng quá rộng, nhai lực mạnh hoặc chịu tác động đột ngột, lồi cầu có thể di chuyển lệch khỏi vị trí chuẩn trong ổ khớp. Sự sai lệch này làm rối loạn chuyển động của khớp, gây đau và hạn chế chức năng hàm.

Phân biệt sái quai hàm và trật khớp hàm hoàn toàn

Sái quai hàm thường được xếp vào nhóm rối loạn vận động khớp thái dương hàm mức độ nhẹ đến trung bình. Người bệnh vẫn có thể há hoặc ngậm miệng, nhưng kèm theo cảm giác đau, lệch hàm hoặc phát tiếng lục cục khi vận động. Trong khi đó, trật khớp hàm hoàn toàn là tình trạng lồi cầu thoát hẳn khỏi ổ khớp, khiến người bệnh không thể tự đóng hoặc mở miệng. Trường hợp này cần được can thiệp y tế sớm tại cơ sở chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt để tránh tổn thương khớp và cơ hàm kéo dài.

Sái quai hàm có nguy hiểm không?

Về bản chất, sái quai hàm không phải là tình trạng nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, nếu chủ quan hoặc xử lý không đúng cách, tình trạng này có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng ăn nhai và chất lượng sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.

Mức độ ảnh hưởng của sái quai hàm

Khi khớp thái dương hàm bị lệch, các động tác há – ngậm miệng không còn trơn tru, dẫn đến cảm giác đau, căng cứng cơ hàm hoặc mỏi hàm khi nhai. Nhiều người bệnh gặp khó khăn khi nói chuyện, há miệng lớn hoặc ăn thực phẩm cứng. Cơn đau cũng có thể lan từ vùng khớp hàm lên thái dương, tai, cổ hoặc vai do hệ thống cơ và thần kinh quanh khớp thái dương hàm có mối liên hệ chặt chẽ với các vùng này.

Về bản chất, sái quai hàm không phải là tình trạng nguy hiểm đến tính mạng nhưng ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai
Về bản chất, sái quai hàm không phải là tình trạng nguy hiểm đến tính mạng nhưng ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai

Nguy cơ biến chứng nếu không điều trị đúng cách

Sái quai hàm kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần có thể dẫn đến các rối loạn mạn tính của khớp thái dương hàm. Người bệnh có nguy cơ gặp tình trạng đau khớp kéo dài, hạn chế biên độ há miệng, co cứng cơ hàm hoặc kẹt hàm khi vận động. Ngoài ra, lệch khớp hàm lâu ngày còn có thể ảnh hưởng đến khớp cắn, khiến lực nhai phân bố không đều, từ đó làm tăng nguy cơ mòn răng hoặc đau hàm tái phát.

Triệu chứng sái quai hàm thường gặp

Triệu chứng sái quai hàm có thể khác nhau giữa các người bệnh, tùy thuộc vào mức độ lệch khớp và tình trạng co cơ quanh khớp thái dương hàm. Trong nhiều trường hợp, các dấu hiệu ban đầu khá kín đáo nên dễ bị bỏ qua, dẫn đến việc xử lý muộn.

Cứng hàm, há miệng bị lệch

Một trong những dấu hiệu thường gặp nhất của sái quai hàm là cảm giác cứng hàm, khó há miệng hoặc há miệng không đều. Khi mở miệng, hàm dưới có xu hướng lệch sang một bên thay vì di chuyển theo trục thẳng. Người bệnh có thể cảm nhận rõ sự căng tức hoặc đau âm ỉ tại vùng trước tai, đặc biệt khi cố gắng há miệng rộng.

Cảm giác cứng hàm, khó há miệng hoặc há miệng không đều
Cảm giác cứng hàm, khó há miệng hoặc há miệng không đều

Phát tiếng “khục/khớp” khi há miệng hoặc nhai

Tiếng khớp phát ra khi vận động hàm là biểu hiện cho thấy sự phối hợp giữa lồi cầu và đĩa khớp không còn đồng bộ. Khi khớp thái dương hàm bị lệch nhẹ, đĩa khớp có thể trượt ra khỏi vị trí sinh lý và trở về vị trí cũ trong quá trình há – ngậm miệng, tạo ra tiếng “khục” hoặc “lục cục”. Triệu chứng này có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kèm theo đau, tùy từng trường hợp.

Đau lan lên thái dương, tai, cổ, vai

Khớp thái dương hàm có liên hệ chặt chẽ với hệ thống cơ và thần kinh vùng đầu – cổ. Khi khớp bị rối loạn, cơn đau không chỉ khu trú tại vùng hàm mà còn có thể lan lên thái dương, tai hoặc kéo dài xuống cổ và vai. Một số người bệnh dễ nhầm lẫn triệu chứng này với đau đầu, đau tai hoặc căng cơ cổ thông thường.

Co cơ hàm, nhai lệch một bên

Ở những trường hợp sái quai hàm mức độ nhẹ đến trung bình, cơ hàm có xu hướng co thắt để “bù trừ” cho sự lệch khớp. Điều này khiến người bệnh vô thức nhai lệch về một bên để giảm đau hoặc cảm giác khó chịu. Nếu tình trạng này kéo dài, lực nhai không cân bằng có thể làm tăng nguy cơ mỏi hàm, đau khớp và tái phát sái quai hàm.

Nguyên nhân gây sái quai hàm

Sái quai hàm xảy ra khi khớp thái dương hàm phải chịu lực quá mức, sai trục vận động hoặc tình trạng co cơ kéo dài. Các nguyên nhân dưới đây thường gặp trong thực tế lâm sàng và có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau.

Nguyên nhân gây sái quai hàm
Nguyên nhân gây sái quai hàm
  • Ngáp quá to, há miệng mạnh: Việc há miệng quá rộng, đặc biệt khi ngáp hoặc cười lớn, có thể khiến lồi cầu xương hàm dưới vượt quá giới hạn sinh lý của ổ khớp. Khi khớp chưa kịp thích nghi hoặc cơ hàm đang căng, động tác này dễ làm khớp bị lệch vị trí, dẫn đến sái quai hàm.
  • Nhai đồ cứng: Thực phẩm cứng như xương, sụn, kẹo cứng hoặc đồ dai đòi hỏi lực nhai lớn và kéo dài. Khi lực này tập trung liên tục lên khớp thái dương hàm, đặc biệt ở một bên hàm, khớp có thể bị quá tải, làm tăng nguy cơ lệch khớp và co thắt cơ hàm.
  • Tai nạn, chấn thương vùng mặt – cằm: Các chấn thương trực tiếp vào vùng cằm, hàm dưới hoặc mặt, dù mức độ nhẹ, đều có thể làm thay đổi vị trí lồi cầu trong ổ khớp. Trong một số trường hợp, người bệnh không có biểu hiện rõ ràng ngay sau chấn thương nhưng triệu chứng sái quai hàm xuất hiện muộn hơn.
  • Tật nghiến răng ban đêm: Nghiến răng khiến khớp thái dương hàm và hệ cơ hàm phải chịu lực lớn trong thời gian dài, thường diễn ra khi ngủ. Áp lực lặp đi lặp lại này có thể làm mỏi cơ, rối loạn vị trí khớp và tăng nguy cơ sái quai hàm, đặc biệt ở những người có khớp hàm nhạy cảm.
  • Khớp cắn sai lệch kéo dài: Sai khớp cắn khiến lực nhai phân bố không đều giữa hai bên hàm. Theo thời gian, khớp thái dương hàm phải thích nghi với tư thế vận động không cân đối, làm tăng nguy cơ lệch khớp, đau khớp và rối loạn chức năng khớp hàm.
  • Căng thẳng, stress làm co cơ hàm: Căng thẳng tâm lý kéo dài có thể khiến người bệnh siết chặt hàm, tăng trương lực cơ nhai mà không nhận ra. Tình trạng co cơ liên tục này tạo áp lực lên khớp thái dương hàm, làm giảm tính linh hoạt của khớp và dễ dẫn đến sái quai hàm khi có thêm yếu tố tác động.

Sái quai hàm có tự khỏi không?

Khả năng tự hồi phục của sái quai hàm phụ thuộc vào mức độ lệch khớp, tình trạng co cơ hàm và thói quen sinh hoạt của người bệnh. Không phải tất cả các trường hợp sái quai hàm đều có thể tự khỏi nếu không được theo dõi và xử lý phù hợp.

Trường hợp sái quai hàm có thể tự cải thiện

Ở những trường hợp sái quai hàm mức độ nhẹ, khớp chỉ lệch nhẹ và chưa xuất hiện co cứng cơ rõ rệt, triệu chứng có thể giảm dần sau vài ngày. Việc nghỉ ngơi cho khớp hàm, hạn chế há miệng rộng, tránh nhai đồ cứng và giảm các yếu tố gây căng cơ có thể giúp khớp hàm trở về vị trí vận động ổn định hơn. Tuy nhiên, ngay cả khi triệu chứng giảm, người bệnh vẫn cần theo dõi sát để tránh tái phát.

Trường hợp sái quai hàm không tự khỏi

Khi khớp thái dương hàm lệch ở mức độ trung bình đến nặng, hoặc tình trạng đau kéo dài, kèm theo tiếng khớp lục cục, há miệng lệch rõ rệt, khả năng tự hồi phục là rất thấp. Nếu không được can thiệp đúng cách, sái quai hàm có thể tiến triển thành rối loạn khớp thái dương hàm mạn tính, gây đau kéo dài và hạn chế vận động hàm.

Khi khớp thái dương hàm lệch ở mức độ trung bình đến nặng thì khả năng tự hồi phục là rất thấp
Khi khớp thái dương hàm lệch ở mức độ trung bình đến nặng thì khả năng tự hồi phục là rất thấp

Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hồi phục

Một số yếu tố quan trọng quyết định sái quai hàm có tự khỏi hay không bao gồm:

  • Mức độ lệch khớp và tổn thương mô quanh khớp
  • Tình trạng co cơ hàm và thói quen nghiến răng
  • Cách ăn nhai và tư thế vận động hàm hằng ngày
  • Tình trạng sai khớp cắn đi kèm (nếu có).

Khi nào người bệnh cần đi khám nha khoa?

Người bệnh nên đến cơ sở nha khoa hoặc chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt khi tình trạng đau không giảm sau 48 giờ, há miệng ngày càng khó hoặc lệch rõ, đau lan lên vùng tai – đầu, hoặc xuất hiện kẹt hàm khi vận động. Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác mức độ lệch khớp và lựa chọn hướng điều trị phù hợp, an toàn cho khớp hàm về lâu dài.

Cách xử lý khi bị sái quai hàm tại nhà

Trong những trường hợp sái quai hàm mức độ nhẹ, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp hỗ trợ tại nhà nhằm giảm đau và hạn chế co cứng cơ hàm. Tuy nhiên, các biện pháp này chỉ mang tính hỗ trợ tạm thời, không thay thế cho thăm khám và điều trị chuyên môn khi triệu chứng kéo dài.

  • Chườm ấm để giảm co cơ: Chườm ấm vùng trước tai và góc hàm giúp tăng tuần hoàn máu, làm giãn cơ và giảm cảm giác căng cứng. Người bệnh có thể chườm ấm từ 10-15 phút, mỗi ngày 2-3 lần, đặc biệt khi có cảm giác mỏi hoặc co cơ hàm. Cần tránh chườm quá nóng để không gây kích ứng da.
  • Chườm lạnh để giảm viêm: Trong 24-48 giờ đầu sau khi xuất hiện đau hoặc sái quai hàm do chấn thương nhẹ, chườm lạnh có thể giúp giảm viêm và hạn chế sưng. Thời gian chườm lạnh nên giới hạn khoảng 10 phút mỗi lần, không áp trực tiếp đá lạnh lên da để tránh tổn thương mô mềm.
  • Tránh há miệng rộng, nhai đồ cứng: Người bệnh nên hạn chế các động tác há miệng lớn như ngáp mạnh, cười to hoặc nói nhiều trong thời gian khớp hàm đang đau. Thực phẩm nên ưu tiên dạng mềm, dễ nhai, tránh nhai kẹo cao su hoặc thức ăn cứng để giảm áp lực lên khớp thái dương hàm.
  • Massage vùng góc hàm – thái dương: Massage nhẹ nhàng vùng cơ nhai, góc hàm và thái dương có thể giúp giảm co thắt cơ và cải thiện cảm giác khó chịu. Động tác massage cần thực hiện chậm, lực nhẹ, tránh day ấn mạnh vào vùng khớp đang đau.
  • Bài tập nhẹ cho khớp hàm: Một số bài tập vận động nhẹ giúp duy trì biên độ vận động khớp hàm, như mở miệng trong giới hạn không đau hoặc đưa hàm sang trái – phải một cách chậm rãi. Các bài tập này chỉ nên thực hiện khi không gây đau tăng và cần dừng lại nếu xuất hiện cảm giác khó chịu.
Chườm ấm vùng trước tai và góc hàm giúp tăng tuần hoàn máu, làm giãn cơ và giảm cảm giác căng cứng
Chườm ấm vùng trước tai và góc hàm giúp tăng tuần hoàn máu, làm giãn cơ và giảm cảm giác căng cứng

Lưu ý: Người bệnh tuyệt đối không tự ý bẻ, nắn hoặc cố đưa hàm về vị trí “nghe khớp” tại nhà. Việc can thiệp sai cách có thể làm lệch khớp nặng hơn, gây tổn thương dây chằng và tăng nguy cơ trật khớp hoàn toàn.

Khi nào cần đến nha khoa ngay lập tức?

Mặc dù một số trường hợp sái quai hàm nhẹ có thể được theo dõi và hỗ trợ tại nhà, người bệnh không nên chủ quan khi các triệu chứng kéo dài hoặc có dấu hiệu tiến triển nặng hơn. Việc thăm khám kịp thời tại cơ sở nha khoa hoặc chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt giúp xác định chính xác mức độ tổn thương khớp và ngăn ngừa biến chứng.

Người bệnh nên đến gặp bác sĩ khi các triệu chứng sái quai hàm kéo dài hoặc có dấu hiệu tiến triển nặng hơn
Người bệnh nên đến gặp bác sĩ khi các triệu chứng sái quai hàm kéo dài hoặc có dấu hiệu tiến triển nặng hơn

Bạn nên đến gặp bác sĩ khi gặp các trường hợp sau:

  • Đau kéo dài trên 48 giờ không giảm: Nếu tình trạng đau không thuyên giảm sau 48 giờ dù đã nghỉ ngơi và áp dụng các biện pháp hỗ trợ tại nhà, đây có thể là dấu hiệu khớp hàm bị lệch ở mức độ cần can thiệp chuyên môn. Việc trì hoãn thăm khám có thể khiến cơn đau kéo dài và khó kiểm soát hơn.
  • Há miệng lệch rõ rệt, khó phát âm: Hàm dưới lệch nhiều khi há miệng hoặc nói chuyện khó khăn cho thấy sự mất cân bằng rõ rệt trong vận động khớp thái dương hàm. Đây là dấu hiệu cần được đánh giá sớm để tránh ảnh hưởng lâu dài đến chức năng ăn nhai và giao tiếp.
  • Không thể ngậm hoặc mở miệng hoàn toàn: Tình trạng kẹt hàm, không thể đóng hoặc mở miệng là dấu hiệu nghi ngờ trật khớp hàm hoàn toàn hoặc lệch khớp nặng. Người bệnh cần được xử lý kịp thời bởi bác sĩ chuyên khoa để tránh tổn thương mô quanh khớp.
  • Đau lan mạnh lên đầu – tai: Khi cơn đau lan rõ lên vùng thái dương, tai hoặc kèm theo cảm giác tức nặng đầu, có thể khớp thái dương hàm đang gây kích thích hệ thần kinh xung quanh. Trường hợp này cần được thăm khám để loại trừ các rối loạn khớp hàm phức tạp hơn.
  • Có tiếng lục cục liên tục khi nhai: Tiếng khớp phát ra thường xuyên, kèm theo đau hoặc hạn chế vận động hàm, cho thấy sự bất ổn của khớp thái dương hàm. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể tiến triển thành rối loạn khớp hàm mạn tính.
  • Nghi ngờ trật khớp hoàn toàn: Khi người bệnh không thể tự đưa hàm về vị trí bình thường, cảm giác đau tăng nhanh hoặc hàm bị “kẹt” sau một động tác há miệng mạnh, cần đến nha khoa hoặc cơ sở y tế có chuyên môn Răng – Hàm – Mặt để được xử lý kịp thời. Tại Platinum Dental Group, các trường hợp sái quai hàm nghi ngờ trật khớp được thăm khám và can thiệp bởi bác sĩ chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt, kết hợp chẩn đoán hình ảnh để xử lý kịp thời, an toàn cho khớp hàm.

Điều trị sái quai hàm tại nha khoa – quy trình tại Platinum Dental Group

Sái quai hàm không chỉ đơn thuần là lệch vị trí khớp mà thường liên quan đồng thời đến khớp thái dương hàm, hệ cơ nhai và khớp cắn. Vì vậy, điều trị hiệu quả cần dựa trên chẩn đoán chính xác nguyên nhân và mức độ tổn thương, thay vì xử lý theo cảm tính hoặc nắn chỉnh thiếu kiểm soát lực.

Thăm khám – chụp phim khớp thái dương hàm (CBCT 3D)

Tại Platinum Dental Group, người bệnh được bác sĩ chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt thăm khám trực tiếp khớp thái dương hàm theo từng bước: đánh giá biên độ há miệng, hướng lệch hàm, mức độ đau khi vận động và tình trạng co cơ nhai hai bên.

Trong những trường hợp nghi ngờ lệch khớp rõ hoặc đau kéo dài, bác sĩ chỉ định chụp CBCT 3D khớp thái dương hàm nhằm quan sát chính xác vị trí lồi cầu, ổ khớp và mối tương quan hai bên hàm. Việc chẩn đoán bằng hình ảnh giúp tránh tình trạng nắn chỉnh “mò”, đồng thời là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Chụp CBCT 3D khớp thái dương hàm nhằm quan sát chính xác vị trí lồi cầu, ổ khớp và mối tương quan hai bên hàm
Chụp CBCT 3D khớp thái dương hàm nhằm quan sát chính xác vị trí lồi cầu, ổ khớp và mối tương quan hai bên hàm

Nắn chỉnh khớp hàm bởi bác sĩ chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt

Khác với việc tự bẻ hàm hoặc can thiệp không đúng cách, nắn chỉnh sái quai hàm tại Platinum được thực hiện bởi bác sĩ có đào tạo chuyên sâu về khớp thái dương hàm. Bác sĩ xác định rõ hướng lệch – mức độ lệch – trạng thái co cơ trước khi tiến hành nắn chỉnh.

Quá trình nắn được kiểm soát lực chính xác, thao tác nhẹ nhàng theo trục vận động sinh lý của khớp, giúp đưa lồi cầu về vị trí ổn định mà không gây tổn thương dây chằng hay tăng đau sau điều trị. Đây là yếu tố then chốt giúp người bệnh giảm đau nhanh và phục hồi khả năng há – ngậm miệng an toàn.

Điều trị hỗ trợ: giãn cơ, lý trị liệu, máng chống nghiến

Sau khi khớp hàm được đưa về vị trí phù hợp, người bệnh có thể được chỉ định các phương pháp hỗ trợ nhằm duy trì kết quả điều trị. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ kết hợp giãn cơ hàm, hướng dẫn bài tập vận động khớp nhẹ hoặc sử dụng máng chống nghiến nếu phát hiện thói quen nghiến răng khi ngủ.

Các biện pháp này giúp giảm co cơ, ổn định vận động khớp thái dương hàm và hạn chế nguy cơ sái quai hàm tái phát trong sinh hoạt hằng ngày.

Điều chỉnh khớp cắn khi có sai lệch

Với những người bệnh có sai khớp cắn kéo dài, bác sĩ sẽ đánh giá lại tương quan hai hàm sau điều trị sái quai hàm. Việc điều chỉnh khớp cắn (nếu có chỉ định) giúp phân bố lực nhai cân bằng hơn, giảm áp lực lên khớp thái dương hàm và đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa rối loạn khớp hàm tái diễn.

Giá trị khác biệt trong điều trị sái quai hàm tại Platinum Dental Group nằm ở việc kết hợp chẩn đoán hình ảnh chính xác, can thiệp đúng kỹ thuật chuyên khoa, theo dõi và ổn định khớp lâu dài, thay vì chỉ xử lý triệu chứng tạm thời. Điều này giúp người bệnh phục hồi chức năng khớp hàm an toàn và hạn chế tái phát về sau.

Điều trị sái quai hàm bao nhiêu tiền? 

Chi phí điều trị sái quai hàm không có một mức cố định, bởi mỗi người bệnh có mức độ lệch khớp, nguyên nhân và nhu cầu điều trị khác nhau. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ cần thăm khám và đánh giá đầy đủ trước khi đưa ra chỉ định phù hợp, từ đó mới có thể xác định chi phí điều trị chính xác.

Chi phí điều trị sái quai hàm thường phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Mức độ lệch khớp thái dương hàm: Lệch nhẹ, mới xuất hiện thường có chi phí thấp hơn so với các trường hợp lệch khớp kéo dài, kèm co cơ hoặc đau mạn tính.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Một số trường hợp cần chụp phim khớp thái dương hàm (như CBCT 3D) để xác định chính xác vị trí lệch và hướng điều trị, từ đó ảnh hưởng đến tổng chi phí.
  • Phương pháp điều trị: Nắn chỉnh khớp hàm đơn thuần, điều trị kết hợp giãn cơ, vật lý trị liệu hay sử dụng máng chống nghiến sẽ có chi phí khác nhau.
  • Tình trạng khớp cắn đi kèm: Nếu sái quai hàm liên quan đến sai khớp cắn, việc điều chỉnh khớp cắn có thể được cân nhắc để ổn định khớp hàm lâu dài.

Tại Platinum Dental Group, chi phí điều trị sái quai hàm được xây dựng dựa trên chẩn đoán chính xác và chỉ định phù hợp cho từng người bệnh, thay vì áp dụng một mức giá chung. Quy trình thăm khám, tư vấn và điều trị được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Răng – Hàm – Mặt, kết hợp thiết bị chẩn đoán hiện đại, giúp người bệnh hiểu rõ tình trạng của mình và lựa chọn hướng điều trị phù hợp, an toàn và hiệu quả.

Phòng ngừa sái quai hàm từ thói quen hằng ngày

Phần lớn các trường hợp sái quai hàm xuất phát từ những thói quen sinh hoạt lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Việc điều chỉnh các thói quen này không chỉ giúp hạn chế nguy cơ sái quai hàm mà còn góp phần duy trì chức năng khớp thái dương hàm ổn định lâu dài.

Massage giúp thư giãn xương hàm
Massage giúp thư giãn xương hàm
  • Không há miệng quá rộng: Người bệnh nên tránh các động tác há miệng quá mức như ngáp mạnh, cười lớn hoặc cố mở miệng rộng trong thời gian dài. Khi cần ngáp, nên dùng tay đỡ nhẹ cằm để kiểm soát biên độ há miệng, giúp giảm áp lực đột ngột lên khớp thái dương hàm.
  • Hạn chế đồ ăn quá cứng: Thực phẩm cứng, dai hoặc cần lực nhai lớn có thể làm tăng áp lực lên khớp hàm và cơ nhai. Việc lựa chọn chế độ ăn phù hợp, nhai chậm và chia đều lực nhai hai bên hàm giúp khớp thái dương hàm vận động cân bằng và ổn định hơn.
  • Tránh nhai một bên: Nhai lệch một bên trong thời gian dài khiến lực nhai phân bố không đều, làm tăng gánh nặng cho một bên khớp hàm. Người bệnh nên tập thói quen nhai đều hai bên để giảm nguy cơ rối loạn khớp thái dương hàm và sái quai hàm tái diễn.
  • Giảm stress, tập thư giãn cơ: Căng thẳng kéo dài có thể khiến người bệnh siết chặt hàm hoặc tăng trương lực cơ nhai mà không nhận ra. Các biện pháp thư giãn như hít thở sâu, nghỉ ngơi hợp lý và chủ động thả lỏng cơ hàm giúp giảm áp lực lên khớp thái dương hàm.
  • Điều trị nghiến răng sớm: Nghiến răng, đặc biệt là nghiến răng khi ngủ, làm khớp hàm chịu lực lớn trong thời gian dài. Việc phát hiện và điều trị sớm nghiến răng bằng các biện pháp phù hợp giúp bảo vệ khớp thái dương hàm và hạn chế nguy cơ sái quai hàm.
  • Điều chỉnh khớp cắn tại nha khoa khi có lệch: Sai khớp cắn khiến khớp hàm phải vận động trong tư thế không cân đối. Thăm khám nha khoa định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường về khớp cắn và có hướng điều chỉnh phù hợp, từ đó giảm nguy cơ rối loạn khớp thái dương hàm về lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Sái quai hàm ở trẻ em và người lớn có khác nhau không?

Về bản chất, sái quai hàm ở trẻ em và người lớn đều liên quan đến rối loạn khớp thái dương hàm. Tuy nhiên, ở trẻ em, hệ xương và khớp còn đang phát triển nên mức độ tổn thương thường nhẹ hơn và khả năng hồi phục tốt hơn nếu được phát hiện sớm.

Ở người lớn, đặc biệt là người có sai khớp cắn, nghiến răng hoặc căng thẳng kéo dài, sái quai hàm dễ tiến triển phức tạp hơn và có nguy cơ tái phát nếu không điều trị đúng nguyên nhân.

Sái quai hàm để lâu có sao không?

Nếu không được thăm khám và xử lý phù hợp, sái quai hàm có thể chuyển sang tình trạng đau mạn tính, co cứng cơ hàm, hạn chế há miệng hoặc kèm theo tiếng lục cục kéo dài khi nhai. Về lâu dài, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến ăn nhai, phát âm và chất lượng sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.

Sái quai hàm có nên đi nắn không?

Việc nắn chỉnh khớp hàm chỉ nên được thực hiện bởi bác sĩ Răng – Hàm – Mặt có chuyên môn. Người bệnh không nên tự nắn tại nhà vì nguy cơ làm lệch khớp nặng hơn, tổn thương bao khớp hoặc dây chằng quanh khớp. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ lệch khớp và quyết định có cần nắn chỉnh hay áp dụng phương pháp điều trị bảo tồn khác.

Sái quai hàm bao lâu thì khỏi?

Thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ sái quai hàm và nguyên nhân gây ra. Trường hợp nhẹ có thể cải thiện sau vài ngày đến 1 tuần nếu được nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách. Với trường hợp trung bình hoặc có yếu tố nền như sai khớp cắn, nghiến răng, thời gian điều trị có thể kéo dài hơn và cần theo dõi chuyên khoa.

Sái quai hàm có tái phát không?

Sái quai hàm có thể tái phát nếu nguyên nhân gốc như thói quen nhai lệch, nghiến răng ban đêm, stress hoặc sai khớp cắn không được kiểm soát. Việc điều trị đồng thời nguyên nhân và duy trì thói quen sinh hoạt phù hợp giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát.

Bị sái quai hàm nên ngủ tư thế nào?

Người bệnh nên ngủ ở tư thế ngửa hoặc nằm nghiêng nhưng tránh tỳ trực tiếp lực lên vùng hàm bị đau. Nên sử dụng gối có độ cao vừa phải, giữ cổ – đầu – hàm ở tư thế thẳng tự nhiên để giảm áp lực lên khớp thái dương hàm trong khi ngủ.

Sái quai hàm uống thuốc gì?

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, kháng viêm hoặc giãn cơ nhằm hỗ trợ giảm triệu chứng. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc kéo dài mà cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Tóm lại, sái quai hàm tuy không phải tình trạng nguy hiểm đến tính mạng nhưng nếu chủ quan hoặc xử lý sai cách có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng ăn nhai và sinh hoạt hằng ngày. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, hiểu đúng nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi khớp thái dương hàm, hạn chế biến chứng và nguy cơ tái phát.

Với các trường hợp đau kéo dài, há miệng lệch rõ, phát tiếng lục cục khi nhai hoặc nghi ngờ trật khớp hàm, người bệnh nên được thăm khám và đánh giá chuyên sâu bởi bác sĩ Răng – Hàm – Mặt thay vì tự xử lý tại nhà.

Tại Platinum Dental Group, các trường hợp sái quai hàm và rối loạn khớp thái dương hàm được tiếp cận theo hướng chẩn đoán chính xác – điều trị bảo tồn – cá nhân hóa theo từng người bệnh. Hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại, kết hợp kinh nghiệm của đội ngũ bác sĩ Răng – Hàm – Mặt, giúp xác định đúng mức độ lệch khớp và xây dựng phác đồ điều trị an toàn, hạn chế xâm lấn không cần thiết.

Người bệnh có thể chủ động thăm khám sớm để được tư vấn chuyên môn, kiểm tra tình trạng khớp hàm và nhận hướng dẫn chăm sóc phù hợp, góp phần phục hồi chức năng khớp hàm ổn định và bền vững hơn về lâu dài.